Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fly-blown

/fly-blown/

ngoại động từ

  • đẻ trứng ở (thịt) (ruồi)
  • (nghĩa bóng) làm ô uế, làm hư hỏng

tính từ

  • bị ruồi đẻ trứng vào, đầy trứng ruồi
  • (nghĩa bóng) ô uế, hư hỏng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...