Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fly-catcher

/fly-catcher/

danh từ

  • bầy ruồi
  • (động vật học) chim đớp ruồi, chim giẻ quạt
  • (thực vật học) cây bắt ruồi
Biến thể từ fly-catchers số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...