Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fly-fishing

//

* danh từ
  • cách câu cá bằng ruồi nhân tạo
Định nghĩa tiếng Anh

n. angling with an artificial fly as a lure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...