Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fly-leaf

/fly-leaf/

danh từ

  • (ngành in) tờ để trắng (ở đầu và cuối quyển sách)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...