fly-over
/fly-over/
danh từ
- đoàn máy bay
- cầu chui (bắc qua đường nhiều xe cộ) ((cũng) fly-over_bridge)
Biến thể từ
fly-overs số nhiều
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...