Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fly-over

/fly-over/

danh từ

  • đoàn máy bay
  • cầu chui (bắc qua đường nhiều xe cộ) ((cũng) fly-over_bridge)
Biến thể từ fly-overs số nhiều

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...