Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fly-over viaduct

/fly-over viaduct/

danh từ

  • đoàn máy bay
  • cầu chui (bắc qua đường nhiều xe cộ) ((cũng) fly-over_bridge)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...