Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fly-trap

/fly-trap/

danh từ

  • bẫy ruồi
  • (thực vật học) cây bắt ruồi
Biến thể từ fly-traps số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...