Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

flying bomb

/flying bomb/

danh từ

  • bom bay
  • máy bay không người lái mang đầu đạn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...