Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

flysheet

//

* danh từ
  • tấm bạt phủ
  • tài liệu hai hoặc bốn trang
  • tờ giấy rời, tờ giấy chiếc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...