Từ điển Anh–Việt

109,051 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

foam rubber

/foum'rʌbə/

danh từ

  • cao su bọt, cao su mút (làm nệm...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...