Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

foamless

/foumlis/

tính từ

  • không có bọt
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having no foam.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...