Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24167

foamy

/'foumi/

tính từ

  • sùi bọt, có bọt, phủ bọt
  • như bọt
Định nghĩa tiếng Anh

s producing or covered with lathery sweat or saliva from exhaustion or disease\ns emitting or filled with bubbles as from carbonation or fermentation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...