Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fodderless

/'fɔdəlis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fodderless

/'fɔdəlis/

tính từ

  • không có cỏ khô (cho súc vật)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...