Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

foeman

/'foumən/

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) kẻ thù trong chiến tranh
Định nghĩa tiếng Anh

n an armed adversary (especially a member of an opposing military force)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...