Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

foeticide

/'fi:tisaid/

danh từ

  • (y học) sự giết thai
Định nghĩa tiếng Anh

n. Same as Feticide.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...