fog comes down
Nghĩa thường dùng
“Fog comes down in the evening.”Sương mù bao phủ xuống vào buổi tối.
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Fog comes down in the evening.”Sương mù bao phủ xuống vào buổi tối.
Đang tải...