Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fog-signal

/'fɔg,signl/

danh từ

  • pháo hiệu khi có sương mù (đặt trên đường xe lửa để hướng dẫn người lái xe lửa)
Biến thể từ fog-signals số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...