Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fogydom

/'fougidəm/

danh từ

  • tính hủ lậu, tính cổ hủ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...