fohn
/'fɒn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fohn
//
* danh từ- gió phơn (gió nồm vùng An-pơ)
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...