Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41174

foldable

//

* tính từ
  • có thể gấp lại được
Định nghĩa tiếng Anh

s. capable of being folded up and stored

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...