Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44196

folderol

/'fældə'ræl/

danh từ

  • vật nhỏ mọn
  • đồ nữ trang sặc sỡ rẻ tiền
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chuyện vô lý, chuyện dớ dẩn
Định nghĩa tiếng Anh

n. nonsensical talk or writing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...