folderol
/'fældə'ræl/
danh từ
- vật nhỏ mọn
- đồ nữ trang sặc sỡ rẻ tiền
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chuyện vô lý, chuyện dớ dẩn
Định nghĩa tiếng Anh
n. nonsensical talk or writing
109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. nonsensical talk or writing
Đang tải...