Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

folding doors

/'fouldiɳ'dɔ:z/

danh từ số nhiều

  • cửa gấp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...