Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

folding-cot

/'fouldiɳbed/

-cot) /'fouldiɳkɔt/

danh từ

  • giường gấp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...