Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

foliage plant

/'fouliidʤ'plɑ:nt/

danh từ

  • cây trồng lấy lá (không phải để lấy hoa)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...