foliaged
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
foliaged
//
* tính từ- có lá xanh
Định nghĩa tiếng Anh
s bearing numerous leaves
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s bearing numerous leaves
Đang tải...