Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

foliaged

//

* tính từ
  • có lá xanh
Định nghĩa tiếng Anh

s bearing numerous leaves

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...