Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foliar

/'fouliə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foliar

/'fouliə/

tính từ

  • (thuộc) lá; như lá
Định nghĩa tiếng Anh

a. Consisting of, or pertaining to, leaves; as, foliar appendages.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...