Từ điển Anh–Việt

112.605 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foliolate

/'fәuliәleit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foliolate

//

* tính từ
  • có lá chét
Định nghĩa tiếng Anh

s (often used as a combining form) having leaflets (compound leaves) or a specified kind or number of leaflets

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...