Từ điển Anh–Việt

112.604 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foliole

/'floulioul/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foliole

/'floulioul/

danh từ

  • (thực vật học) lá chét
Định nghĩa tiếng Anh

n. One of the distinct parts of a compound leaf; a leaflet.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...