Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

folk-custom

/'flouk'kʌstəm/

danh từ

  • phong tục tập quán dân tộc
Biến thể từ folk-customs số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...