Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

folk-singer

//

* danh từ
  • người hát bài hát dân gian
Biến thể từ folk-singers số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...