follow a fitness programme
Nghĩa thường dùng
“Do you follow a personal fitness programme?”Bạn có theo một chương trình tập luyện cá nhân không?
Từ điển Anh–Việt
112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Do you follow a personal fitness programme?”Bạn có theo một chương trình tập luyện cá nhân không?
Đang tải...