Từ điển Anh–Việt

111.662 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

food allergies

/fuːd ˈælədʒiz/

Nghĩa thường dùng

dị ứng thực phẩm danh từ

“Food allergies can be serious and require careful management.”Dị ứng thực phẩm có thể nghiêm trọng và cần quản lý cẩn thận.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...