Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

food court

Nghĩa thường dùng

khu ẩm thực danh từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • khu ẩm thực
  • nơi tập trung nhiều quán ăn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...