Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

food culture

cụm từ

  • văn hóa ẩm thực
    • food culture varies by region: văn hóa ẩm thực khác nhau theo vùng
    • explore local food culture: khám phá văn hóa ẩm thực địa phương
    • food culture and traditions: văn hóa ẩm thực và truyền thống
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...