Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

food poisoning

/'fu:d'pɔizniɳ/

danh từ

  • sự trúng độc thức ăn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...