food producers
danh từ
- nhà sản xuất thực phẩm
- major food producers: các nhà sản xuất thực phẩm lớn
- local food producers: các nhà sản xuất thực phẩm địa phương
- food producers association: hiệp hội các nhà sản xuất thực phẩm
- công ty sản xuất thực phẩm
112,388 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...