Từ điển Anh–Việt

111.662 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

food pyramid

/fuːd ˈpɪrəmɪd/

Nghĩa thường dùng

kim tự tháp thực phẩm danh từ

“The food pyramid is a guide for healthy eating.”Kim tự tháp thực phẩm là hướng dẫn cho việc ăn uống lành mạnh.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...