Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

food quality

/fuːd ˈkwɒləti/

Nghĩa thường dùng

chất lượng của sản phẩm thực phẩm cụm từ

“Food quality is essential for consumer health.”Chất lượng thực phẩm là rất quan trọng cho sức khỏe người tiêu dùng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...