Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

food requirements

cụm từ

  • yêu cầu về thực phẩm
    • meet food requirements: đáp ứng yêu cầu về thực phẩm
    • basic food requirements: nhu cầu thực phẩm cơ bản
    • special food requirements: yêu cầu thực phẩm đặc biệt
  • nhu cầu thực phẩm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...