food sovereignty
Nghĩa thường dùng
“Food sovereignty empowers communities to control their food sources.”Quyền thực phẩm trao quyền cho cộng đồng kiểm soát nguồn thực phẩm của họ.
Từ điển Anh–Việt
112.202 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Food sovereignty empowers communities to control their food sources.”Quyền thực phẩm trao quyền cho cộng đồng kiểm soát nguồn thực phẩm của họ.
Đang tải...