food web
Nghĩa thường dùng
lưới thức ăn
danh từ
“The food web is more complex than a single chain.”Lưới thức ăn phức tạp hơn một chuỗi đơn.
Từ điển Anh–Việt
112.246 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The food web is more complex than a single chain.”Lưới thức ăn phức tạp hơn một chuỗi đơn.
Đang tải...