Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

food-chain

//

* danh từ
  • hệ sinh vật mà cách sắp xếp là sinh vật lớp trên ăn sinh vật lớp dưới
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...