Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

food-chain

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

food-chain

//

* danh từ
  • hệ sinh vật mà cách sắp xếp là sinh vật lớp trên ăn sinh vật lớp dưới
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...