Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foodless

/'fu:dlis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foodless

/'fu:dlis/

tính từ

  • không có đồ ăn
  • nhịn ăn
    • to go foodless: nhịn ăn
Định nghĩa tiếng Anh

s. being without food

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...