Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foodstall

/fuːdstɔːl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

n.phr

  • Quán ăn

ví dụ

The food stall sells delicious noodles and rice dishes. — Quán ăn bán mì và cơm rất ngon.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...