Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

foodstall /fuːdstɔːl/

n.phr

  • Quán ăn

ví dụ

The food stall sells delicious noodles and rice dishes. — Quán ăn bán mì và cơm rất ngon.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...