Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fool's errand

/'fu:lz'erənd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fool's errand

/'fu:lz'erənd/

danh từ

  • việc vô ích
    • to send someone on a fool's_errand: sai ai làm một việc vô ích
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...