Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foolhardiness

/'fu:l,hɑ:dinis/ phổ biến #42818
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foolhardiness

/'fu:l,hɑ:dinis/

danh từ

  • sự liều lĩnh một cách dại dột; sự liều mạng một cách vô ích; sự điên rồ
Định nghĩa tiếng Anh

n the trait of giving little thought to danger

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...