Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foolhardy

/'lu:l,hɑ:di/ phổ biến #20780
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foolhardy

/'lu:l,hɑ:di/

tính từ

  • liều lĩnh một cách dại dột; liều mạng một cách vô ích; điên rồ
Định nghĩa tiếng Anh

s. marked by defiant disregard for danger or consequences

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...