Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17742

foolishly

//

* phó từ
  • điên rồ, rồ dại
Định nghĩa tiếng Anh

r. without good sense or judgment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...