Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foolishly

/'fu:liʃli/ phổ biến #17742
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foolishly

//

* phó từ
  • điên rồ, rồ dại
Định nghĩa tiếng Anh

r. without good sense or judgment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...