foolocracy
/fu:'lɔkrəsi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
foolocracy
/fu:'lɔkrəsi/
danh từ
- chính quyền của người ngu xuẩn
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...