Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foolscap

/'fu:lzkæp/ phổ biến #42579
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foolscap

/'fu:lzkæp/

-cap) /'fu:lzkæp/

danh từ

  • mũ anh hề
  • giấy viết khổ 13 x 17 insơ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a size of paper used especially in Britain

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...